vách ngăn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận dùng để phân chia không gian: "vách ngăn" là một tấm hoặc bức chắn, thường làm bằng gỗ, kính, thạch cao, hoặc nhựa, dùng để chia một căn phòng hoặc khu vực thành các phần nhỏ hơn, tạo sự riêng tư hoặc ngăn cách chức năng.
- Vật cản hoặc ranh giới: "vách ngăn" cũng có thể chỉ bất kỳ vật gì có tác dụng ngăn cách, chia tách hai không gian hoặc hai khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Văn phòng được chia thành nhiều khu vực nhờ các vách ngăn di động. (Các tấm chắn linh hoạt tạo không gian làm việc riêng biệt.)
- Họ dựng một vách ngăn bằng gỗ giữa phòng khách và phòng ngủ. (Một bức tường nhỏ bằng gỗ phân tách hai phòng.)
- Vách ngăn trong nhà tắm giúp tránh nước bắn ra ngoài. (Tấm chắn trong phòng tắm ngăn nước lan ra sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vách ngăn cách âm": loại vách ngăn được thiết kế để giảm tiếng ồn giữa các phòng.
- Phòng thu âm cần có vách ngăn cách âm để tránh tạp âm. (Vách ngăn đặc biệt giúp cách ly âm thanh.)
- "vách ngăn chống cháy": vách ngăn làm từ vật liệu chịu lửa, dùng để ngăn cháy lan.
- Tòa nhà cao tầng phải lắp vách ngăn chống cháy theo quy định. (Vách ngăn chịu lửa bảo vệ an toàn trong hỏa hoạn.)
- "vách ngăn di động": vách ngăn có thể tháo rời hoặc dịch chuyển dễ dàng.
- Hội trường sử dụng vách ngăn di động để linh hoạt thay đổi kích thước phòng. (Vách ngăn linh hoạt giúp tùy chỉnh không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Vách (danh từ): bức tường hoặc mặt bên của nhà, hang.
- Vách đá dựng đứng rất nguy hiểm. (Mặt đá thẳng đứng.)
- Ngăn (động từ): chia thành từng phần; (danh từ): khoang nhỏ trong tủ, hộp.
- Cô ấy ngăn tủ quần áo thành nhiều ngăn. (Chia tủ thành các phần nhỏ.)
- Tấm chắn (danh từ): vật phẳng dùng để che hoặc ngăn.
- Tấm chắn gió giúp bảo vệ lửa trại. (Vật che chắn gió.)
Từ đồng nghĩa
- Bức chắn: vật có tác dụng ngăn cản hoặc che khuất.
- Bức chắn bằng vải ngăn ánh nắng. (Tấm vải che nắng.)
- Tường ngăn: bức tường mỏng dùng để chia phòng.
- Tường ngăn giữa hai phòng được sơn màu trắng. (Bức tường phân cách.)
- Rào chắn: vật chắn ngang, thường dùng ngoài trời.
- Rào chắn gỗ ngăn lối đi. (Hàng rào chặn đường.)
Thành ngữ liên quan
- Dựng vách ngăn: tạo ra sự chia rẽ hoặc ranh giới (nghĩa bóng).
- Họ dựng vách ngăn trong tình cảm, không còn thân thiết như xưa. (Tạo khoảng cách trong mối quan hệ.)
- Vách ngăn vô hình: ranh giới không nhìn thấy được, như về tâm lý hoặc xã hội.
- Sự khác biệt văn hóa tạo nên vách ngăn vô hình giữa họ. (Rào cản tinh thần khó vượt qua.)